học phí
Người phụ nữ đang nộp học phí cho nhân viên tại quầy thu ngân của nhà trường.
- Danh từ:
- Khoản tiền người học phải trả cho cơ sở giáo dục: Đây là khoản tiền được quy định để chi trả cho các dịch vụ giảng dạy, đào tạo trong một khoảng thời gian nhất định (thường tính theo kỳ hoặc năm học). Ví dụ: Học phí học kỳ này đã tăng nhẹ so với năm ngoái.
- Chi phí cho việc theo học một chương trình, khóa học: Khoản tiền này có thể bao gồm chi phí cho việc giảng dạy, cơ sở vật chất và các dịch vụ học tập khác. Ví dụ: Học phí của chương trình đào tạo đặc biệt khá cao.
- Danh từ:
- Nhà trường thông báo mức học phí mới cho năm học tới. (The school announces the new tuition fee for the upcoming academic year.)
- Gia đình anh ấy phải vay tiền để đóng học phí cho con. (His family had to borrow money to pay their child's school fees.)
- Chính sách miễn giảm học phí giúp đỡ nhiều sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. (The tuition fee exemption and reduction policy assists many students in difficult circumstances.)
"Đóng học phí": Hành động thanh toán khoản tiền học phí theo quy định.
- Sinh viên cần đóng học phí trước ngày khai giảng. (Students need to pay tuition before the opening day.)
"Miễn học phí": Không phải đóng khoản tiền học phí, thường do chính sách ưu đãi hoặc học bổng.
- Anh ấy được miễn học phí toàn phần vì thành tích học tập xuất sắc. (He received a full tuition waiver due to excellent academic achievements.)
"Học phí tín chỉ": Cách tính học phí dựa trên số tín chỉ mà sinh viên đăng ký học trong một kỳ.
- Với chế độ học phí tín chỉ, sinh viên có thể chủ động hơn về tài chính. (With the credit-based tuition system, students can be more proactive about their finances.)
- Lệ phí (danh từ): Khoản tiền phải nộp cho một dịch vụ hành chính, thi cử (ví dụ: lệ phí thi, lệ phí đăng ký). Khác với "học phí" là khoản tiền cho dịch vụ đào tạo lâu dài.
- Phí đào tạo (danh từ): Cách gọi khác, thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc các khóa đào tạo ngắn hạn, có nghĩa tương tự "học phí".
- Tiền học (danh từ, cách nói thông tục): Khoản tiền phải trả cho việc học. Ví dụ:
Nộp học phí: Có nghĩa tương tự "đóng học phí", chỉ hành động chuyển khoản tiền học phí cho nhà trường.
- Phụ huynh có thể nộp học phí qua ngân hàng hoặc tại phòng kế toán. (Parents can pay tuition via bank transfer or at the accounting office.)
Chậm đóng học phí: Việc thanh toán học phí sau thời hạn quy định.
- Sinh viên chậm đóng học phí có thể bị phạt hoặc tạm ngừng học tập. (Students who pay tuition late may be fined or have their studies suspended.)
(Từ "học phí" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ trên đây là các cụm từ cố định phổ biến liên quan đến việc sử dụng từ này.)
Người phụ nữ đang nộp học phí cho nhân viên tại quầy thu ngân của nhà trường.
- (H. phí: tiêu pha) Tiền học sinh phải nộp cho nhà trường hằng tháng về việc học tập của mình: Những học sinh nhà nghèo được miễn trả học phí.